scratch line

scratch line

The runner places his toes behind the scratch line.

Định nghĩa

Danh từ: "scratch line" một đường chỉ vị trí bắt đầu của một cuộc đua hoặc một trò chơi.

dụ sử dụng
  • (Các vận động viên tập trung tại đường xuất phát trước khi cuộc đua bắt đầu.)
  • (Trong trò chơi bắn bi, người chơi phải bắn từ phía sau đường xuất phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start from scratch": bắt đầu từ con số không, không lợi thế nào.

    • The team had to start from scratch after losing all their equipment. (Đội đã phải bắt đầu lại từ đầu sau khi mất toàn bộ thiết bị.)
  • "scratch line" trong thể thao: thường dùng để chỉ vạch xuất phát trong các môn như chạy đua, đua xe, hoặc các trò chơi tính cạnh tranh.

Biến thể từ gần giống
  • Scratch (n): vết xước, điểm xuất phát (trong thể thao).

    • The scratch in the wood was noticeable. (Vết xước trên gỗ rất dễ thấy.)
  • Starting line (n): vạch xuất phát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The starting line was marked with white paint. (Vạch xuất phát được đánh dấu bằng sơn trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Starting line: vạch xuất phát.
  • Start line: đường xuất phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch out: xóa bỏ, gạch bỏ.

    • He scratched out his name from the list. (Anh ấy đã gạch tên mình khỏi danh sách.)
  • Scratch together: thu góp, xoay sở.

    • They managed to scratch together enough money for the trip. (Họ đã xoay sở đủ tiền cho chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Up to scratch: đạt tiêu chuẩn, đủ tốt.

    • His performance was not up to scratch. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu.)
  • Scratch the surface: chỉ mới chạm đến bề mặt, chưa đi sâu.

    • The report only scratches the surface of the problem. (Báo cáo chỉ mới chạm đến bề mặt của vấn đề.)